Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ quan kiểm định" (1)

cơ quan kiểm định
Tiếng Anh Cụm từInspection agency
Từ vựng của tôi
Các cơ quan kiểm định xác nhận chất lượng.
Inspection agencies certify quality.

swap_horiz Từ liên quan "cơ quan kiểm định" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cơ quan kiểm định" (1)

Các cơ quan kiểm định xác nhận chất lượng.
Inspection agencies certify quality.